So sánh bệnh viện
So sánh 3 bệnh viện cạnh nhau.
Thành phố
Loại
Công hạng A (三甲)
Liên doanh Trung-Ngoại
Tư nhân cao cấp
Dịch vụ tiếng Anh
Tiếng Anh một phần
Dịch vụ tiếng Anh đầy đủ
Dịch vụ tiếng Anh đầy đủ
Chứng nhận JCI
Không
Có
Có
Khoa Quốc tế
Có
Có
Có
Xếp hạng Phù Đán
#1stomatology
—
—
Chuyên khoa
Dentistry
Ung thư học Health Checkup Tim mạch học
Health Checkup Dentistry
Thủ thuật & Giá cả
Cấy ghép răng
¥4,000 – ¥12,000(~$585 – $2,195)
—
¥10,000 – ¥18,000(~$585 – $2,195)
Mão răng/Cầu răng
¥1,500 – ¥4,000(~$219 – $878)
¥2,500 – ¥5,500(~$219 – $878)
¥2,500 – ¥5,500(~$219 – $878)
Chỉnh nha · Invisalign / Braces
¥15,000 – ¥35,000(~$2,195 – $6,584)
¥20,000 – ¥40,000(~$2,195 – $6,584)
¥22,500 – ¥90,000(~$2,195 – $6,584)
Cấy ghép toàn hàm · All-on-4/6
¥40,000 – ¥100,000(~$13,168 – $36,576)
—
¥60,000 – ¥240,000(~$13,168 – $36,576)
Mặt dán sứ
¥800 – ¥4,700(~$146 – $878)
—
¥1,500 – ¥6,000(~$146 – $878)
Điều trị tủy răng
¥600 – ¥4,700(~$117 – $439)
—
¥1,200 – ¥6,000(~$117 – $439)
Tẩy trắng răng
¥500 – ¥3,100(~$88 – $293)
—
¥900 – ¥4,000(~$88 – $293)
Nhổ răng khôn
¥400 – ¥3,100(~$73 – $293)
—
¥800 – ¥4,000(~$73 – $293)
Khám sức khỏe tổng quát
¥2,400 – ¥18,700(~$439 – $1,756)
¥6,000 – ¥18,000(~$439 – $1,756)
¥8,000 – ¥25,000(~$439 – $1,756)
Liệu pháp tế bào CAR-T
—
¥540,000 – ¥1,750,000(~$146,160 – $188,735)
—
Liệu pháp miễn dịch · PD-1 / PD-L1
—
¥27,000 – ¥150,000(~$2,195 – $8,778)
—
Liệu pháp nhắm trúng đích
—
¥36,000 – ¥250,000(~$5,472 – $51,207)
—
Gói chẩn đoán ung thư chính xác
—
¥27,000 – ¥75,000(~$2,195 – $4,389)
—
Tư vấn ý kiến thứ hai về ung thư
—
¥5,400 – ¥20,000(~$439 – $1,170)
—
Thụ tinh ống nghiệm · In Vitro Fertilization
—
¥35,000 – ¥70,000(~$3,658 – $8,778)
—
Thay khớp háng toàn phần
—
¥60,000 – ¥100,000(~$5,121 – $11,704)
—
Cấy ghép ICL · Implantable Collamer Lens
—
¥28,000 – ¥38,000(~$4,097 – $6,584)
—
LASIK Femtosecond · All-Laser LASIK
—
¥16,000 – ¥25,000(~$1,756 – $3,658)
—
PET-CT tầm soát ung thư
—
¥9,000 – ¥12,000(~$1,024 – $1,756)
¥10,500 – ¥24,000(~$1,024 – $1,756)
Gói khám tim mạch
—
¥5,000 – ¥8,000(~$439 – $1,170)
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
Thụ tinh nhân tạo · Intrauterine Insemination
—
¥5,000 – ¥8,000(~$439 – $1,170)
—
PGT-A / IVF thế hệ 3
—
¥55,000 – ¥85,000(~$11,704 – $21,946)
—
Thay khớp gối toàn phần
—
¥50,000 – ¥80,000(~$4,389 – $10,241)
—
Phẫu thuật nội soi khớp
—
¥15,000 – ¥35,000(~$1,463 – $5,121)
—
Phẫu thuật cắt mí · Blepharoplasty
—
¥5,000 – ¥10,000(~$878 – $3,658)
¥4,500 – ¥20,000(~$878 – $3,658)
Cắt dạ dày hình ống · Sleeve Gastrectomy
—
¥35,000 – ¥60,000(~$4,389 – $8,778)
—
Phẫu thuật nối tắt dạ dày · Roux-en-Y
—
¥50,000 – ¥80,000(~$5,852 – $11,704)
—
Đông lạnh trứng · Oocyte Cryopreservation
—
¥20,000 – ¥30,000(~$2,195 – $11,704)
—
Đặt stent mạch vành
—
¥27,000 – ¥100,000(~$2,195 – $5,852)
—
Đốt sóng cao tần · Cardiac
—
¥36,000 – ¥125,000(~$2,926 – $7,315)
—
Nội soi tiêu hóa · Gastroscopy + Colonoscopy
—
¥2,700 – ¥27,500(~$219 – $1,609)
¥2,300 – ¥22,000(~$219 – $1,609)
Cấy tóc FUE
—
¥27,000 – ¥125,000(~$2,195 – $7,315)
¥22,500 – ¥100,000(~$2,195 – $7,315)
Tiêm Botox (nội địa) · Hengli / Domestic
—
¥1,800 – ¥6,300(~$146 – $366)
¥1,500 – ¥5,000(~$146 – $366)
Tiêm Botox (nhập khẩu) · Allergan / Imported
—
¥3,600 – ¥10,000(~$439 – $878)
¥3,000 – ¥8,000(~$439 – $878)
Filler HA (nội địa) · Domestic
—
¥3,600 – ¥12,500(~$293 – $732)
¥3,000 – ¥10,000(~$293 – $732)
Filler HA (nhập khẩu) · Imported
—
¥14,400 – ¥37,500(~$1,170 – $2,195)
¥12,000 – ¥30,000(~$1,170 – $2,195)
Tiêm dưỡng ẩm · Mesotherapy
—
¥1,100 – ¥7,500(~$88 – $439)
¥900 – ¥6,000(~$88 – $439)
IPL trẻ hóa da
—
¥1,400 – ¥3,800(~$146 – $439)
¥1,200 – ¥3,000(~$146 – $439)
Laser Picosecond
—
¥5,400 – ¥20,000(~$439 – $1,170)
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
Thermage FLX
—
¥46,400 – ¥112,500(~$1,873 – $4,389)
¥38,700 – ¥90,000(~$1,873 – $4,389)
Ultherapy · HIFU
—
¥23,000 – ¥75,000(~$732 – $2,195)
¥19,200 – ¥60,000(~$732 – $2,195)
CoolSculpting · Cryolipolysis
—
¥5,400 – ¥15,000(~$878 – $2,195)
¥4,500 – ¥12,000(~$878 – $2,195)
Xét nghiệm gen
—
¥5,400 – ¥25,000(~$439 – $1,463)
—
Chấp nhận bảo hiểm
Cigna Global
—
Thanh toán trực tiếp
Thanh toán trực tiếp
Bupa International
—
Thanh toán trực tiếp
Thanh toán trực tiếp
AXA International
—
Thanh toán trực tiếp
Thanh toán trực tiếp
Allianz Care
—
Thanh toán trực tiếp
Thanh toán trực tiếp
Địa chỉ
No. 14 Section 3, Renmin South Road, Wuhou District, Chengdu
689 Guiping Road, Xuhui District, Shanghai
1376 Nanjing West Road, Jing'an District, Shanghai
Bước tiếp theo


