Điều trị ung thư
Liệu pháp tế bào CAR-T
Khoảng giá bên dưới gộp chung mọi phương pháp, mọi thành phố, mọi loại bệnh nhân — nên nó không thể cho bạn biết bạn sẽ thực sự trả bao nhiêu. Phần còn lại của trang này sẽ thu hẹp lại — phương pháp nào phù hợp, bệnh viện nào phục vụ tốt bệnh nhân nước ngoài, chuyến đi từ nước bạn ra sao.
Khoảng giá tại Trung Quốc
$147,327 – $190,241
≈ ¥999,000 – ¥1,290,000
so với ~$373,000 – $1,000,000 tại Hoa Kỳ
Tiết kiệm đến 49%Từ khoảng giá, đến quyết định cụ thể của bạn
Chúng tôi tìm bệnh viện phù hợp với trường hợp cụ thể của bạn, lấy báo giá chi tiết bằng tiếng Anh và lên kế hoạch visa cùng lộ trình — tất cả trong một bản tóm tắt, gửi trong năm ngày làm việc.
Liệu pháp tế bào CAR-T là phương pháp miễn dịch cá thể hóa, trong đó tế bào T của bệnh nhân được biến đổi gen để nhắm mục tiêu tế bào ung thư rồi truyền lại cơ thể để tấn công khối u. Chi phí chủ yếu từ sản phẩm CAR-T — thương hiệu nhập khẩu như Kymriah đắt hơn nhiều so với sản phẩm nội địa — cộng với chi phí nhập viện theo dõi hội chứng giải phóng cytokine. Trung Quốc là thị trường CAR-T lớn thứ hai thế giới, sản phẩm nội địa được phê duyệt có giá khoảng 1/4 giá niêm yết tại Mỹ, giúp liệu pháp cứu mạng này dễ tiếp cận hơn nhiều.
Thời gian điều trị
30 ngày
Thời gian phục hồi
90 ngày
Mẹo về thị thực
Medical visa (M); Hainan Boao zone eligible for 59-country visa-free entry
Bệnh viện cung cấp Liệu pháp tế bào CAR-T(23)
¥240,000 – ¥1,092,000
(~$35,394 – $161,042)¥240,000 – ¥1,092,000
(~$35,394 – $161,042)¥240,000 – ¥1,092,000
(~$35,394 – $161,042)¥240,000 – ¥1,092,000
(~$35,394 – $161,042)¥240,000 – ¥1,092,000
(~$35,394 – $161,042)¥240,000 – ¥1,092,000
(~$35,394 – $161,042)¥240,000 – ¥1,092,000
(~$35,394 – $161,042)¥240,000 – ¥1,092,000
(~$35,394 – $161,042)¥240,000 – ¥1,092,000
(~$35,394 – $161,042)¥240,000 – ¥1,092,000
(~$35,394 – $161,042)¥240,000 – ¥840,000
(~$35,394 – $123,878)¥240,000 – ¥840,000
(~$35,394 – $123,878)¥300,000 – ¥600,000
(~$44,242 – $88,484)¥300,000 – ¥600,000
(~$44,242 – $88,484)¥350,000 – ¥700,000
(~$51,616 – $103,232)¥350,000 – ¥700,000
(~$51,616 – $103,232)¥350,000 – ¥700,000
(~$51,616 – $103,232)¥350,000 – ¥650,000
(~$51,616 – $95,858)¥350,000 – ¥700,000
(~$51,616 – $103,232)¥350,000 – ¥650,000
(~$51,616 – $95,858)¥350,000 – ¥650,000
(~$51,616 – $95,858)¥450,000 – ¥1,400,000
(~$66,363 – $206,464)¥540,000 – ¥1,750,000
(~$79,636 – $258,080)Các thành phố cung cấp thủ thuật này
Thủ thuật liên quan
Bước tiếp theo
Sẵn sàng nhận bản tóm tắt cho trường hợp của bạn?
Giá do bệnh viện đặt; chúng tôi không cộng thêm phí.