Thẩm mỹ y khoa

Filler HA (nhập khẩu)

Imported

Khoảng giá tại Trung Quốc

¥8,000 – ¥15,000

≈ $1,170 – $2,195

so với ~$600 – $1,200 tại Hoa Kỳ

Nhận kế hoạch cá nhân hóa

Cố vấn của chúng tôi sẽ kết nối bạn với bệnh viện phù hợp, ước tính chi phí và hướng dẫn chuyến đi — chỉ từ $5.

Tiêm filler acid hyaluronic cao cấp sử dụng thương hiệu nhập khẩu hàng đầu như Juvederm hoặc Restylane để tạo khối và đường nét khuôn mặt. Chi phí phụ thuộc vào dòng sản phẩm cụ thể (Ultra, Voluma, Restylane Lyft) và tính theo ống tiêm. Ngay cả filler nhập khẩu cao cấp tại Trung Quốc cũng rẻ hơn 30–50% so với phòng khám Mỹ và châu Âu nhờ chi phí vận hành thấp hơn.

Thời gian điều trị

1 ngày

Thời gian phục hồi

2 ngày

Mẹo về thị thực

Tourist visa (L) sufficient; ideal as add-on to other medical travel

Bệnh viện cung cấp Filler HA (nhập khẩu)(18)

Thành phố
Shanghai Ninth Peoples Hospital
Thượng HảiTiếng Anh một phần

¥6,400 – ¥23,400

(~$936 – $3,424)
Oasis International Hospital Beijing
Bắc KinhTiếng Anh đầy đủJCI

¥12,000 – ¥30,000

(~$1,756 – $4,389)
Beijing Mingde Hospital (New Century)
Bắc KinhTiếng Anh đầy đủ

¥12,000 – ¥30,000

(~$1,756 – $4,389)
Raffles Medical Shanghai
Thượng HảiTiếng Anh đầy đủ

¥12,000 – ¥30,000

(~$1,756 – $4,389)
Shanghai Delta Clinic (DeltaHealth)
Thượng HảiTiếng Anh đầy đủ

¥12,000 – ¥30,000

(~$1,756 – $4,389)
ParkwayHealth Shanghai (Gleneagles)
Thượng HảiTiếng Anh đầy đủJCI

¥12,000 – ¥30,000

(~$1,756 – $4,389)
Clifford Hospital Guangzhou
Quảng ChâuTiếng Anh đầy đủJCI

¥12,000 – ¥30,000

(~$1,756 – $4,389)
C-MER (Dennis Lam) Eye Hospital Shenzhen
Thâm QuyếnTiếng Anh đầy đủ

¥12,000 – ¥30,000

(~$1,756 – $4,389)
Wuhan Asia Heart Hospital
Vũ HánTiếng Anh một phần

¥12,000 – ¥30,000

(~$1,756 – $4,389)
Boao Evergrande International Hospital
Hainan (Boao Lecheng)Tiếng Anh đầy đủ

¥12,000 – ¥30,000

(~$1,756 – $4,389)
United Family Beijing Hospital
Bắc KinhTiếng Anh đầy đủJCI

¥14,400 – ¥37,500

(~$2,107 – $5,486)
Jiahui International Hospital
Thượng HảiTiếng Anh đầy đủJCI

¥14,400 – ¥37,500

(~$2,107 – $5,486)
United Family Shanghai Hospital
Thượng HảiTiếng Anh đầy đủJCI

¥14,400 – ¥37,500

(~$2,107 – $5,486)
United Family Guangzhou Hospital
Quảng ChâuTiếng Anh đầy đủJCI

¥14,400 – ¥37,500

(~$2,107 – $5,486)
The University of Hong Kong-Shenzhen Hospital
Thâm QuyếnTiếng Anh đầy đủ

¥14,400 – ¥37,500

(~$2,107 – $5,486)
United Family Shenzhen Hospital
Thâm QuyếnTiếng Anh đầy đủJCI

¥14,400 – ¥37,500

(~$2,107 – $5,486)
United Family Chengdu Hospital
Thành ĐôTiếng Anh đầy đủJCI

¥14,400 – ¥37,500

(~$2,107 – $5,486)
Boao Super Hospital (Boao Lecheng International Medical Center)
Hainan (Boao Lecheng)Tiếng Anh đầy đủ

¥14,400 – ¥37,500

(~$2,107 – $5,486)

Bước tiếp theo

Sẵn sàng khám phá lựa chọn?

Giá chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng xác nhận trực tiếp với bệnh viện trước khi di chuyển.

← Quay lại Thẩm mỹ y khoa