Điều trị ung thư
Liệu pháp nhắm trúng đích
Khoảng giá bên dưới gộp chung mọi phương pháp, mọi thành phố, mọi loại bệnh nhân — nên nó không thể cho bạn biết bạn sẽ thực sự trả bao nhiêu. Phần còn lại của trang này sẽ thu hẹp lại — phương pháp nào phù hợp, bệnh viện nào phục vụ tốt bệnh nhân nước ngoài, chuyến đi từ nước bạn ra sao.
Khoảng giá tại Trung Quốc
$5,516 – $51,616
≈ ¥37,400 – ¥350,000
so với ~$10,000 – $30,000 tại Hoa Kỳ
Từ khoảng giá, đến quyết định cụ thể của bạn
Chúng tôi tìm bệnh viện phù hợp với trường hợp cụ thể của bạn, lấy báo giá chi tiết bằng tiếng Anh và lên kế hoạch visa cùng lộ trình — tất cả trong một bản tóm tắt, gửi trong năm ngày làm việc.
Điều trị thuốc nhắm trúng đích sử dụng thuốc tấn công các dấu ấn phân tử đặc hiệu trên tế bào ung thư — như imatinib cho CML, osimertinib cho ung thư phổi đột biến EGFR, hay trastuzumab cho ung thư vú HER2 dương tính. Chi phí phụ thuộc vào loại thuốc cụ thể, dùng thuốc generic nội địa hay biệt dược gốc nhập khẩu, và thời gian chu kỳ điều trị hàng tháng. Trung Quốc đã phê duyệt nhiều thuốc nhắm trúng đích generic nội địa với giá thấp hơn 30-80% so với biệt dược gốc nhập khẩu, giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho điều trị ung thư dài hạn.
Thời gian điều trị
14 ngày
Thời gian phục hồi
7 ngày
Mẹo về thị thực
Medical visa (M) for ongoing treatment; discuss treatment plan with oncologist first
Bệnh viện cung cấp Liệu pháp nhắm trúng đích(22)
¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥16,000 – ¥156,000
(~$2,360 – $23,006)¥18,000 – ¥75,000
(~$2,655 – $11,061)¥20,000 – ¥80,000
(~$2,949 – $11,798)¥20,000 – ¥80,000
(~$2,949 – $11,798)¥20,000 – ¥90,000
(~$2,949 – $13,273)¥20,000 – ¥85,000
(~$2,949 – $12,535)¥20,000 – ¥80,000
(~$2,949 – $11,798)¥20,000 – ¥80,000
(~$2,949 – $11,798)¥20,000 – ¥80,000
(~$2,949 – $11,798)¥25,000 – ¥100,000
(~$3,687 – $14,747)¥30,000 – ¥200,000
(~$4,424 – $29,495)¥36,000 – ¥250,000
(~$5,309 – $36,869)Các thành phố cung cấp thủ thuật này
Thủ thuật liên quan
Bước tiếp theo
Sẵn sàng nhận bản tóm tắt cho trường hợp của bạn?
Giá do bệnh viện đặt; chúng tôi không cộng thêm phí.