Nha khoa
Mặt dán sứ
Khoảng giá bên dưới gộp chung mọi phương pháp, mọi thành phố, mọi loại bệnh nhân — nên nó không thể cho bạn biết bạn sẽ thực sự trả bao nhiêu. Phần còn lại của trang này sẽ thu hẹp lại — phương pháp nào phù hợp, bệnh viện nào phục vụ tốt bệnh nhân nước ngoài, chuyến đi từ nước bạn ra sao.
Khoảng giá tại Trung Quốc
$147 – $885
≈ ¥1,000 – ¥6,000
so với ~$925 – $2,500 tại Hoa Kỳ
Tiết kiệm đến 4%Từ khoảng giá, đến quyết định cụ thể của bạn
Chúng tôi tìm bệnh viện phù hợp với trường hợp cụ thể của bạn, lấy báo giá chi tiết bằng tiếng Anh và lên kế hoạch visa cùng lộ trình — tất cả trong một bản tóm tắt, gửi trong năm ngày làm việc.
Mặt dán sứ (veneer) là lớp vỏ mỏng được dán lên mặt trước răng để cải thiện màu sắc, hình dáng hoặc sự sắp xếp. Giá phụ thuộc chủ yếu vào chất liệu — veneer composite rẻ nhất, sứ tiêu chuẩn ở mức trung bình, và veneer lithium disilicate (e.max) cao cấp cho thẩm mỹ và độ bền tốt nhất nhưng giá cao hơn. Số lượng răng điều trị (thường 6–10 răng cho smile makeover) nhân lên tổng chi phí, và việc sử dụng gốm nhập khẩu (Ivoclar Đức) hay vật liệu nội địa Trung Quốc cũng ảnh hưởng giá. Bệnh viện công hiếm khi cung cấp veneer thẩm mỹ, nên đây chủ yếu là dịch vụ tại phòng khám tư với biên độ giá rộng hơn. Trung Quốc đã trở thành trung tâm nha khoa thẩm mỹ với thợ gốm lành nghề tạo ra kết quả tự nhiên với giá thấp hơn 50–70% so với Mỹ.
Thời gian điều trị
5 ngày
Thời gian phục hồi
3 ngày
Mẹo về thị thực
Tourist visa (L) sufficient; 2 visits over 5 days
Bệnh viện cung cấp Mặt dán sứ(6)
¥800 – ¥4,700
(~$118 – $693)¥1,500 – ¥6,000
(~$221 – $885)¥1,800 – ¥7,500
(~$265 – $1,106)¥1,800 – ¥7,500
(~$265 – $1,106)¥1,800 – ¥7,500
(~$265 – $1,106)¥1,800 – ¥7,500
(~$265 – $1,106)Các thành phố cung cấp thủ thuật này
Thủ thuật liên quan
Bước tiếp theo
Sẵn sàng nhận bản tóm tắt cho trường hợp của bạn?
Giá do bệnh viện đặt; chúng tôi không cộng thêm phí.