So sánh bệnh viện
So sánh 3 bệnh viện cạnh nhau.
Thành phố
Loại
Công hạng A (三甲)
Công hạng A (三甲)
Công hạng A (三甲)
Dịch vụ tiếng Anh
Dịch vụ tiếng Anh đầy đủ
Tiếng Anh một phần
Tiếng Anh một phần
Chứng nhận JCI
Không
Không
Không
Khoa Quốc tế
Có
Có
Có
Xếp hạng Phù Đán
#3oncology#2neurology#3cardiology#1gynecology#2dermatology#1rheumatology#1endocrinology#1general surgery
#1neurology#1dermatology#2neurosurgery#3infectious diseases
#4cardiology#4general surgery#2gastroenterology
Chuyên khoa
Tim mạch học Ung thư học Thần kinh học Ngoại tổng quát
Thần kinh học Ngoại tổng quát
Tim mạch học Ngoại tổng quát
Thủ thuật & Giá cả
Khám sức khỏe tổng quát
¥5,000 – ¥12,000(~$439 – $1,756)
¥4,000 – ¥10,000(~$439 – $1,756)
¥4,000 – ¥10,000(~$439 – $1,756)
Thụ tinh ống nghiệm · In Vitro Fertilization
¥30,000 – ¥60,000(~$3,658 – $8,778)
—
—
Cấy ghép ICL · Implantable Collamer Lens
¥25,000 – ¥38,000(~$4,097 – $6,584)
—
—
LASIK Femtosecond · All-Laser LASIK
¥15,000 – ¥25,000(~$1,756 – $3,658)
—
—
PET-CT tầm soát ung thư
¥8,000 – ¥12,000(~$1,024 – $1,756)
—
—
Gói khám tim mạch
¥4,000 – ¥8,000(~$439 – $1,170)
—
¥2,400 – ¥12,500(~$439 – $1,170)
Thụ tinh nhân tạo · Intrauterine Insemination
¥4,000 – ¥8,000(~$439 – $1,170)
—
—
PGT-A / IVF thế hệ 3
¥50,000 – ¥80,000(~$11,704 – $21,946)
—
—
Liệu pháp miễn dịch · PD-1 / PD-L1
¥15,000 – ¥50,000(~$2,195 – $8,778)
—
—
Thay khớp gối toàn phần
¥40,000 – ¥70,000(~$4,389 – $10,241)
—
—
Đặt stent mạch vành
¥18,000 – ¥40,000(~$2,195 – $5,852)
—
¥15,000 – ¥35,000(~$2,195 – $5,852)
Đốt sóng cao tần · Cardiac
¥25,000 – ¥50,000(~$2,926 – $7,315)
—
¥16,000 – ¥78,000(~$2,926 – $7,315)
Liệu trình châm cứu · 10 Sessions
¥2,000 – ¥5,000(~$219 – $732)
—
—
Chương trình phục hồi Đông y
¥6,000 – ¥15,000(~$732 – $2,195)
—
—
Cắt dạ dày hình ống · Sleeve Gastrectomy
¥35,000 – ¥55,000(~$4,389 – $8,778)
—
—
Phẫu thuật nối tắt dạ dày · Roux-en-Y
¥45,000 – ¥75,000(~$5,852 – $11,704)
—
—
Liệu pháp tế bào CAR-T
¥240,000 – ¥1,092,000(~$146,160 – $188,735)
—
—
Liệu pháp nhắm trúng đích
¥16,000 – ¥156,000(~$5,472 – $51,207)
—
—
Gói chẩn đoán ung thư chính xác
¥12,000 – ¥46,800(~$2,195 – $4,389)
—
—
Tư vấn ý kiến thứ hai về ung thư
¥2,400 – ¥12,500(~$439 – $1,170)
—
—
Xét nghiệm gen
¥2,400 – ¥15,600(~$439 – $1,463)
¥2,400 – ¥15,600(~$439 – $1,463)
¥2,400 – ¥15,600(~$439 – $1,463)
Chấp nhận bảo hiểm
Cigna Global
Hoàn trả
—
—
Bupa International
Hoàn trả
—
—
Địa chỉ
No. 1 Shuaifuyuan, Dongcheng District, Beijing
No. 12 Wulumuqi Middle Road, Jing'an District, Shanghai
No. 180 Fenglin Road, Xuhui District, Shanghai
Bước tiếp theo


