
United Family Shenzhen Hospital
Thâm QuyếnDịch vụ tiếng Anh đầy đủJCILiên doanh Trung-NgoạiKhoa Quốc tế
United Family Thâm Quyến mang thương hiệu UFH đáng tin cậy đến Vùng Vịnh Lớn. Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc được chứng nhận JCI với dịch vụ tiếng Anh đầy đủ, y học gia đình, nhi khoa, phụ khoa và nha khoa. Tọa lạc tại Quận Nam Sơn gần trung tâm công nghệ Thâm Quyến, được cộng đồng người nước ngoài ngày càng đông của thành phố ưa chuộng.
Chuyên khoa y tế
Health Checkup Dentistry
Thủ thuật & Giá cả
Khám sức khỏe
Nha khoa
Cấy ghép răng¥7,200 – ¥37,500(~$585 – $2,195)Mão răng/Cầu răng¥2,700 – ¥15,000(~$219 – $878)Chỉnh nhaInvisalign / Braces¥27,000 – ¥112,500(~$2,195 – $6,584)Cấy ghép toàn hàmAll-on-4/6¥72,000 – ¥300,000(~$13,168 – $36,576)Mặt dán sứ¥1,800 – ¥7,500(~$146 – $878)Điều trị tủy răng¥1,400 – ¥7,500(~$117 – $439)Tẩy trắng răng¥1,100 – ¥5,000(~$88 – $293)Nhổ răng khôn¥900 – ¥5,000(~$73 – $293)
Thẩm mỹ y khoa
Phẫu thuật cắt míBlepharoplasty¥5,400 – ¥25,000(~$878 – $3,658)Cấy tóc FUE¥27,000 – ¥125,000(~$2,195 – $7,315)Tiêm Botox (nội địa)Hengli / Domestic¥1,800 – ¥6,300(~$146 – $366)Tiêm Botox (nhập khẩu)Allergan / Imported¥3,600 – ¥10,000(~$439 – $878)Filler HA (nội địa)Domestic¥3,600 – ¥12,500(~$293 – $732)Filler HA (nhập khẩu)Imported¥14,400 – ¥37,500(~$1,170 – $2,195)Tiêm dưỡng ẩmMesotherapy¥1,100 – ¥7,500(~$88 – $439)IPL trẻ hóa da¥1,400 – ¥3,800(~$146 – $439)Laser Picosecond¥5,400 – ¥20,000(~$439 – $1,170)Thermage FLX¥46,400 – ¥112,500(~$1,873 – $4,389)UltherapyHIFU¥23,000 – ¥75,000(~$732 – $2,195)CoolSculptingCryolipolysis¥5,400 – ¥15,000(~$878 – $2,195)
Chấp nhận bảo hiểm
Có thanh toán trực tiếp
Cigna GlobalBupa InternationalAXA International
Thông tin thực tế
Thanh toán
VisaMastercardAmexUnionPayWeChat PayAlipayTiền mặt
Đặt lịch
Điện thoạiTrang webWeChatỨng dụng
No. 1 Huanmei Road, Nanshan District, Shenzhen
Dữ liệu đã xác minh: March 2026
Nhận kế hoạch cá nhân hóa
Cố vấn của chúng tôi sẽ kết nối bạn với bệnh viện phù hợp, ước tính chi phí và hướng dẫn chuyến đi — chỉ từ $5.
Bước tiếp theo