So sánh bệnh viện
So sánh 3 bệnh viện cạnh nhau.
Thành phố
Loại
Công hạng B
Công hạng A (三甲)
Tư nhân cao cấp
Dịch vụ tiếng Anh
Tiếng Anh một phần
Chỉ tiếng Trung
Dịch vụ tiếng Anh đầy đủ
Chứng nhận JCI
Không
Không
Có
Khoa Quốc tế
Có
Không
Có
Xếp hạng Phù Đán
—
—
—
Chuyên khoa
Health Checkup
Health Checkup
Health Checkup
Thủ thuật & Giá cả
Khám sức khỏe tổng quát
¥2,100 – ¥15,600(~$439 – $1,756)
¥2,500 – ¥7,000(~$439 – $1,756)
¥7,000 – ¥20,000(~$439 – $1,756)
Gói khám tim mạch
¥2,100 – ¥10,400(~$439 – $1,170)
¥2,400 – ¥9,600(~$439 – $1,170)
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
PET-CT tầm soát ung thư
¥4,900 – ¥15,600(~$1,024 – $1,756)
¥5,600 – ¥14,400(~$1,024 – $1,756)
¥10,500 – ¥24,000(~$1,024 – $1,756)
Nội soi tiêu hóa · Gastroscopy + Colonoscopy
¥1,100 – ¥14,300(~$219 – $1,609)
¥1,200 – ¥13,200(~$219 – $1,609)
¥2,300 – ¥22,000(~$219 – $1,609)
Phẫu thuật cắt mí · Blepharoplasty
—
—
¥4,500 – ¥20,000(~$878 – $3,658)
Cấy tóc FUE
—
—
¥22,500 – ¥100,000(~$2,195 – $7,315)
Tiêm Botox (nội địa) · Hengli / Domestic
—
—
¥1,500 – ¥5,000(~$146 – $366)
Tiêm Botox (nhập khẩu) · Allergan / Imported
—
—
¥3,000 – ¥8,000(~$439 – $878)
Filler HA (nội địa) · Domestic
—
—
¥3,000 – ¥10,000(~$293 – $732)
Filler HA (nhập khẩu) · Imported
—
—
¥12,000 – ¥30,000(~$1,170 – $2,195)
Tiêm dưỡng ẩm · Mesotherapy
—
—
¥900 – ¥6,000(~$88 – $439)
IPL trẻ hóa da
—
—
¥1,200 – ¥3,000(~$146 – $439)
Laser Picosecond
—
—
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
Thermage FLX
—
—
¥38,700 – ¥90,000(~$1,873 – $4,389)
Ultherapy · HIFU
—
—
¥19,200 – ¥60,000(~$732 – $2,195)
CoolSculpting · Cryolipolysis
—
—
¥4,500 – ¥12,000(~$878 – $2,195)
Chấp nhận bảo hiểm
Cigna Global
—
—
Thanh toán trực tiếp
Bupa International
—
—
Thanh toán trực tiếp
AXA International
—
—
Thanh toán trực tiếp
Địa chỉ
No. 36 Gongye 7th Road, Nanshan District, Shenzhen
No. 312 Zhongshan 1st Road, Yuzhong District, Chongqing
No. 9 Jiuxianqiao North Road, Chaoyang District, Beijing
Bước tiếp theo


