So sánh bệnh viện

So sánh 3 bệnh viện cạnh nhau.

Shanghai Ninth Peoples Hospital
Shanghai Ninth Peoples Hospital

上海交通大学医学院附属第九人民医院

Oasis International Hospital Beijing
Oasis International Hospital Beijing

北京远洋未来广场明德国际医院

Beijing Mingde Hospital (New Century)
Beijing Mingde Hospital (New Century)

北京明德医院

Thành phố
Loại
Công hạng A (三甲)
Tư nhân cao cấp
Tư nhân cao cấp
Dịch vụ tiếng Anh
Tiếng Anh một phần
Dịch vụ tiếng Anh đầy đủ
Dịch vụ tiếng Anh đầy đủ
Chứng nhận JCI
Không
Không
Khoa Quốc tế
Xếp hạng Phù Đán
#1plastic surgery#1oral maxillofacial
Chuyên khoa
Ngoại tổng quát
Health Checkup
Health Checkup
Thủ thuật & Giá cả
Khám sức khỏe tổng quát
¥2,400 – ¥18,700(~$439 – $1,756)
¥7,000 – ¥20,000(~$439 – $1,756)
¥4,500 – ¥24,000(~$439 – $1,756)
Phẫu thuật cắt mí · Blepharoplasty
¥2,400 – ¥15,600(~$878 – $3,658)
¥4,500 – ¥20,000(~$878 – $3,658)
¥4,500 – ¥20,000(~$878 – $3,658)
Cấy tóc FUE
¥12,000 – ¥78,000(~$2,195 – $7,315)
¥22,500 – ¥100,000(~$2,195 – $7,315)
¥22,500 – ¥100,000(~$2,195 – $7,315)
Tiêm Botox (nội địa) · Hengli / Domestic
¥800 – ¥3,900(~$146 – $366)
¥1,500 – ¥5,000(~$146 – $366)
¥1,500 – ¥5,000(~$146 – $366)
Tiêm Botox (nhập khẩu) · Allergan / Imported
¥1,600 – ¥6,200(~$439 – $878)
¥3,000 – ¥8,000(~$439 – $878)
¥3,000 – ¥8,000(~$439 – $878)
Filler HA (nội địa) · Domestic
¥1,600 – ¥7,800(~$293 – $732)
¥3,000 – ¥10,000(~$293 – $732)
¥3,000 – ¥10,000(~$293 – $732)
Filler HA (nhập khẩu) · Imported
¥6,400 – ¥23,400(~$1,170 – $2,195)
¥12,000 – ¥30,000(~$1,170 – $2,195)
¥12,000 – ¥30,000(~$1,170 – $2,195)
Tiêm dưỡng ẩm · Mesotherapy
¥500 – ¥4,700(~$88 – $439)
¥900 – ¥6,000(~$88 – $439)
¥900 – ¥6,000(~$88 – $439)
IPL trẻ hóa da
¥600 – ¥2,300(~$146 – $439)
¥1,200 – ¥3,000(~$146 – $439)
¥1,200 – ¥3,000(~$146 – $439)
Laser Picosecond
¥2,400 – ¥12,500(~$439 – $1,170)
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
Thermage FLX
¥20,600 – ¥70,200(~$1,873 – $4,389)
¥38,700 – ¥90,000(~$1,873 – $4,389)
¥38,700 – ¥90,000(~$1,873 – $4,389)
Ultherapy · HIFU
¥10,200 – ¥46,800(~$732 – $2,195)
¥19,200 – ¥60,000(~$732 – $2,195)
¥19,200 – ¥60,000(~$732 – $2,195)
CoolSculpting · Cryolipolysis
¥2,400 – ¥9,400(~$878 – $2,195)
¥4,500 – ¥12,000(~$878 – $2,195)
¥4,500 – ¥12,000(~$878 – $2,195)
Gói khám tim mạch
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
PET-CT tầm soát ung thư
¥10,500 – ¥24,000(~$1,024 – $1,756)
¥10,500 – ¥24,000(~$1,024 – $1,756)
Nội soi tiêu hóa · Gastroscopy + Colonoscopy
¥2,300 – ¥22,000(~$219 – $1,609)
¥2,300 – ¥22,000(~$219 – $1,609)
Chấp nhận bảo hiểm
Cigna Global
Thanh toán trực tiếp
Bupa International
Thanh toán trực tiếp
AXA International
Thanh toán trực tiếp
Địa chỉ
No. 639 Zhizaoju Road, Huangpu District, Shanghai
No. 9 Jiuxianqiao North Road, Chaoyang District, Beijing
No. 1 Anwai Beiyuan Road, Chaoyang District, Beijing

Bước tiếp theo

Đã quyết định?

Duyệt thêm bệnh viện