So sánh bệnh viện
So sánh 3 bệnh viện cạnh nhau.
Thành phố
Loại
Công hạng A (三甲)
Tư nhân cao cấp
Tư nhân cao cấp
Dịch vụ tiếng Anh
Tiếng Anh một phần
Dịch vụ tiếng Anh đầy đủ
Dịch vụ tiếng Anh đầy đủ
Chứng nhận JCI
Không
Có
Không
Khoa Quốc tế
Có
Có
Có
Xếp hạng Phù Đán
#1plastic surgery#1oral maxillofacial
—
—
Chuyên khoa
Ngoại tổng quát
Health Checkup
Health Checkup
Thủ thuật & Giá cả
Khám sức khỏe tổng quát
¥2,400 – ¥18,700(~$439 – $1,756)
¥7,000 – ¥20,000(~$439 – $1,756)
¥4,500 – ¥24,000(~$439 – $1,756)
Phẫu thuật cắt mí · Blepharoplasty
¥2,400 – ¥15,600(~$878 – $3,658)
¥4,500 – ¥20,000(~$878 – $3,658)
¥4,500 – ¥20,000(~$878 – $3,658)
Cấy tóc FUE
¥12,000 – ¥78,000(~$2,195 – $7,315)
¥22,500 – ¥100,000(~$2,195 – $7,315)
¥22,500 – ¥100,000(~$2,195 – $7,315)
Tiêm Botox (nội địa) · Hengli / Domestic
¥800 – ¥3,900(~$146 – $366)
¥1,500 – ¥5,000(~$146 – $366)
¥1,500 – ¥5,000(~$146 – $366)
Tiêm Botox (nhập khẩu) · Allergan / Imported
¥1,600 – ¥6,200(~$439 – $878)
¥3,000 – ¥8,000(~$439 – $878)
¥3,000 – ¥8,000(~$439 – $878)
Filler HA (nội địa) · Domestic
¥1,600 – ¥7,800(~$293 – $732)
¥3,000 – ¥10,000(~$293 – $732)
¥3,000 – ¥10,000(~$293 – $732)
Filler HA (nhập khẩu) · Imported
¥6,400 – ¥23,400(~$1,170 – $2,195)
¥12,000 – ¥30,000(~$1,170 – $2,195)
¥12,000 – ¥30,000(~$1,170 – $2,195)
Tiêm dưỡng ẩm · Mesotherapy
¥500 – ¥4,700(~$88 – $439)
¥900 – ¥6,000(~$88 – $439)
¥900 – ¥6,000(~$88 – $439)
IPL trẻ hóa da
¥600 – ¥2,300(~$146 – $439)
¥1,200 – ¥3,000(~$146 – $439)
¥1,200 – ¥3,000(~$146 – $439)
Laser Picosecond
¥2,400 – ¥12,500(~$439 – $1,170)
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
Thermage FLX
¥20,600 – ¥70,200(~$1,873 – $4,389)
¥38,700 – ¥90,000(~$1,873 – $4,389)
¥38,700 – ¥90,000(~$1,873 – $4,389)
Ultherapy · HIFU
¥10,200 – ¥46,800(~$732 – $2,195)
¥19,200 – ¥60,000(~$732 – $2,195)
¥19,200 – ¥60,000(~$732 – $2,195)
CoolSculpting · Cryolipolysis
¥2,400 – ¥9,400(~$878 – $2,195)
¥4,500 – ¥12,000(~$878 – $2,195)
¥4,500 – ¥12,000(~$878 – $2,195)
Gói khám tim mạch
—
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
¥4,500 – ¥16,000(~$439 – $1,170)
PET-CT tầm soát ung thư
—
¥10,500 – ¥24,000(~$1,024 – $1,756)
¥10,500 – ¥24,000(~$1,024 – $1,756)
Nội soi tiêu hóa · Gastroscopy + Colonoscopy
—
¥2,300 – ¥22,000(~$219 – $1,609)
¥2,300 – ¥22,000(~$219 – $1,609)
Chấp nhận bảo hiểm
Cigna Global
—
Thanh toán trực tiếp
—
Bupa International
—
Thanh toán trực tiếp
—
AXA International
—
Thanh toán trực tiếp
—
Địa chỉ
No. 639 Zhizaoju Road, Huangpu District, Shanghai
No. 9 Jiuxianqiao North Road, Chaoyang District, Beijing
No. 1 Anwai Beiyuan Road, Chaoyang District, Beijing
Bước tiếp theo


