So sánh bệnh viện
So sánh 3 bệnh viện cạnh nhau.
Thành phố
Loại
Công hạng A (三甲)
Công hạng A (三甲)
Công hạng A (三甲)
Dịch vụ tiếng Anh
Tiếng Anh một phần
Tiếng Anh một phần
Chỉ tiếng Trung
Chứng nhận JCI
Không
Không
Không
Khoa Quốc tế
Có
Có
Không
Xếp hạng Phù Đán
—
—
—
Chuyên khoa
Nhãn khoa Ngoại tổng quát
Nhãn khoa
Tim mạch học Nhãn khoa
Thủ thuật & Giá cả
LASIK
¥6,400 – ¥31,200(~$1,170 – $2,926)
¥6,400 – ¥31,200(~$1,170 – $2,926)
¥6,400 – ¥24,000(~$1,170 – $2,926)
LASIK Femtosecond · All-Laser LASIK
¥9,600 – ¥39,000(~$1,756 – $3,658)
¥9,600 – ¥39,000(~$1,756 – $3,658)
¥9,600 – ¥30,000(~$1,756 – $3,658)
Cấy ghép ICL · Implantable Collamer Lens
¥16,000 – ¥59,300(~$4,097 – $6,584)
¥16,000 – ¥59,300(~$4,097 – $6,584)
¥16,000 – ¥45,600(~$4,097 – $6,584)
Phẫu thuật đục thủy tinh thể · Phacoemulsification
¥4,000 – ¥31,200(~$732 – $2,926)
¥4,000 – ¥31,200(~$732 – $2,926)
¥4,000 – ¥24,000(~$732 – $2,926)
SMILE · Small Incision Lenticule Extraction
¥12,000 – ¥43,700(~$2,195 – $4,097)
¥12,000 – ¥43,700(~$2,195 – $4,097)
¥12,000 – ¥33,600(~$2,195 – $4,097)
Khám sức khỏe tổng quát
¥2,400 – ¥18,700(~$439 – $1,756)
¥2,400 – ¥18,700(~$439 – $1,756)
¥2,400 – ¥14,400(~$439 – $1,756)
Đặt stent mạch vành
—
—
¥12,000 – ¥48,000(~$2,195 – $5,852)
Đốt sóng cao tần · Cardiac
—
—
¥16,000 – ¥60,000(~$2,926 – $7,315)
Gói khám tim mạch
—
—
¥2,400 – ¥9,600(~$439 – $1,170)
Địa chỉ
No. 100 Haining Road, Hongkou District, Shanghai
No. 32 West Section 2, 1st Ring Road, Qingyang District, Chengdu
No. 68 Changle Road, Qinhuai District, Nanjing
Bước tiếp theo


