So sánh bệnh viện
So sánh 3 bệnh viện cạnh nhau.
Thành phố
Loại
Công hạng A (三甲)
Công hạng A (三甲)
Công hạng A (三甲)
Dịch vụ tiếng Anh
Tiếng Anh một phần
Tiếng Anh một phần
Tiếng Anh một phần
Chứng nhận JCI
Không
Không
Không
Khoa Quốc tế
Có
Có
Có
Xếp hạng Phù Đán
#2hematology#3orthopedics
#1hematology#2endocrinology#3general surgery
#2oncology#1pathology
Chuyên khoa
Chỉnh hình Ung thư học
Ung thư học Ngoại tổng quát
Ung thư học
Thủ thuật & Giá cả
Thay khớp háng toàn phần
¥40,000 – ¥70,000(~$5,121 – $11,704)
—
—
Thay khớp gối toàn phần
¥35,000 – ¥65,000(~$4,389 – $10,241)
—
—
Phẫu thuật nội soi khớp
¥12,000 – ¥30,000(~$1,463 – $5,121)
—
—
Liệu pháp tế bào CAR-T
¥240,000 – ¥1,092,000(~$146,160 – $188,735)
¥350,000 – ¥700,000(~$146,160 – $188,735)
¥350,000 – ¥700,000(~$146,160 – $188,735)
Liệu pháp miễn dịch · PD-1 / PD-L1
¥12,000 – ¥93,600(~$2,195 – $8,778)
¥12,000 – ¥93,600(~$2,195 – $8,778)
¥12,000 – ¥93,600(~$2,195 – $8,778)
Liệu pháp nhắm trúng đích
¥16,000 – ¥156,000(~$5,472 – $51,207)
¥16,000 – ¥156,000(~$5,472 – $51,207)
¥20,000 – ¥85,000(~$5,472 – $51,207)
PET-CT tầm soát ung thư
¥5,600 – ¥18,700(~$1,024 – $1,756)
¥5,600 – ¥18,700(~$1,024 – $1,756)
¥7,000 – ¥11,000(~$1,024 – $1,756)
Gói chẩn đoán ung thư chính xác
¥12,000 – ¥46,800(~$2,195 – $4,389)
¥12,000 – ¥46,800(~$2,195 – $4,389)
¥12,000 – ¥46,800(~$2,195 – $4,389)
Tư vấn ý kiến thứ hai về ung thư
¥2,400 – ¥12,500(~$439 – $1,170)
¥2,400 – ¥12,500(~$439 – $1,170)
¥2,400 – ¥12,500(~$439 – $1,170)
Khám sức khỏe tổng quát
¥2,400 – ¥18,700(~$439 – $1,756)
¥4,000 – ¥10,000(~$439 – $1,756)
¥2,400 – ¥18,700(~$439 – $1,756)
Xét nghiệm gen
—
¥2,400 – ¥15,600(~$439 – $1,463)
—
Địa chỉ
No. 11 Xizhimen South Street, Xicheng District, Beijing
No. 197 Ruijin Er Road, Huangpu District, Shanghai
No. 270 Dongan Road, Xuhui District, Shanghai
Bước tiếp theo


