8 thủ thuật có sẵn
All-on-4/6
All-on-4 hoặc All-on-6 là phục hình toàn hàm thay thế toàn bộ răng hàm trên hoặc dưới bằng 4–6 trụ implant đặt chiến lược để nâng đỡ hàm giả cố định. Giá phụ thuộc nhiều vào việc điều trị một hay hai hàm, thương hiệu implant (quy trình Nobel Biocare All-on-4 vs các lựa chọn kinh tế hơn), và chất liệu phục hình — hàm giả hybrid acrylic rẻ hơn cầu răng zirconia nguyên khối. Loại gây mê (tê tại chỗ vs an thần tĩnh mạch) và nhu cầu nhổ răng hoặc chỉnh xương cũng ảnh hưởng chi phí. Tại Trung Quốc, phục hình implant toàn hàm rẻ hơn 60–75% so với Mỹ, với cùng hệ thống implant và công nghệ phục hình CAD/CAM tại các trung tâm nha khoa hàng đầu.
Điều trị tủy răng loại bỏ tủy bị nhiễm trùng hoặc viêm bên trong răng, sau đó làm sạch, khử trùng và trám kín ống tủy để bảo tồn răng. Giá thay đổi theo vị trí răng — răng cửa (một ống tủy) đơn giản và rẻ nhất, răng tiền hàm đắt hơn, và răng hàm (3–4 ống tủy) phức tạp và đắt nhất. Sử dụng nội nha có hỗ trợ kính hiển vi làm tăng đáng kể độ chính xác và chi phí. Hầu hết bệnh nhân cần làm mão răng sau điều trị tủy, thường được báo giá riêng. Bệnh viện công tại Trung Quốc cung cấp điều trị tủy với giá cực kỳ cạnh tranh, thường rẻ hơn 70–80% so với phương Tây, với các bác sĩ nội nha giàu kinh nghiệm xử lý lượng ca bệnh lớn hàng ngày.
Nhổ răng khôn là loại bỏ một hoặc nhiều răng hàm thứ ba bị ngầm, nhiễm trùng hoặc gây chen chúc. Giá thay đổi đáng kể theo độ phức tạp — nhổ răng đã mọc đơn giản thì dễ và rẻ, trong khi phẫu thuật nhổ răng khôn ngầm hoặc mọc ngang đòi hỏi nhiều thời gian, kỹ năng và thiết bị hơn. Số răng nhổ trong một lần (1–4), loại gây mê (tê tại chỗ vs an thần tĩnh mạch hoặc gây mê toàn thân), và có sử dụng chụp hình 3D hay không đều ảnh hưởng chi phí. Trung Quốc cung cấp nhổ răng khôn với giá rẻ hơn 60–80% so với Mỹ, với các bác sĩ phẫu thuật miệng tại bệnh viện lớn thường xuyên thực hiện nhổ răng ngầm phức tạp bằng hình ảnh tiên tiến và dụng cụ áp điện.
Tẩy trắng răng chuyên nghiệp loại bỏ vết ố và đổi màu để làm sáng nụ cười lên vài tông. Sự chênh lệch chi phí chính nằm giữa điều trị tại phòng khám (Zoom, Beyond hoặc tẩy trắng laser trong một lần hẹn) và bộ kit mang về với khay tùy chỉnh hoạt động dần trong 1–2 tuần. Buổi tẩy trắng tại phòng khám quốc tế có thể đắt gấp 3–5 lần so với khoa răng bệnh viện công. Thương hiệu hệ thống tẩy trắng và việc sử dụng tăng tốc LED/laser cũng ảnh hưởng giá. Trung Quốc cung cấp tẩy trắng chuyên nghiệp với cùng hệ thống Zoom và Beyond được sử dụng toàn cầu, giá rẻ hơn 50–70% so với phòng khám nha khoa phương Tây.
Cấy ghép nha khoa thay thế răng đã mất bằng cách đặt trụ titanium vào xương hàm, gắn abutment và mão răng. Giá cả thay đổi đáng kể tùy theo thương hiệu trụ implant (Nobel Biocare và Straumann đắt hơn các hãng Hàn Quốc như Osstem hoặc Dentium), chất liệu mão răng (zirconia nguyên khối so với sứ kim loại), và nhu cầu ghép xương hoặc nâng xoang. Khoa quốc tế của bệnh viện công thường rẻ hơn 30–50% so với phòng khám tư, và các thành phố như Thành Đô hay Thẩm Dương có giá thấp hơn Bắc Kinh hay Thượng Hải. Hầu hết báo giá bao gồm trụ implant, abutment và mão răng, nhưng ghép xương, chụp CT và răng tạm thường tính riêng. Trung Quốc có lợi thế khi các thương hiệu hàng đầu được cung cấp với giá chỉ bằng 30–50% so với Mỹ hoặc châu Âu.
Mão răng hoặc cầu răng là phục hình cố định dùng để bọc răng hư hoặc nối liền khoảng trống giữa các răng. Yếu tố giá lớn nhất là chất liệu: mão sứ kim loại (PFM) có giá phải chăng nhất, trong khi lithium disilicate (e.max) và zirconia nguyên khối đắt hơn nhờ thẩm mỹ và độ bền vượt trội. Giá cầu răng tăng theo số đơn vị, và phòng lab nha khoa cao cấp (gốm Đức hoặc Nhật vs lab nội địa Trung Quốc) cũng làm tăng chi phí. Bệnh viện công có giá chuẩn, trong khi phòng khám tư có thể thu gấp 2–3 lần cho cùng loại vật liệu. Trung Quốc cung cấp mão răng CAD/CAM chất lượng cao với giá chỉ bằng một phần so với phương Tây, thường hoàn thành trong ngày hoặc hôm sau.
Mặt dán sứ (veneer) là lớp vỏ mỏng được dán lên mặt trước răng để cải thiện màu sắc, hình dáng hoặc sự sắp xếp. Giá phụ thuộc chủ yếu vào chất liệu — veneer composite rẻ nhất, sứ tiêu chuẩn ở mức trung bình, và veneer lithium disilicate (e.max) cao cấp cho thẩm mỹ và độ bền tốt nhất nhưng giá cao hơn. Số lượng răng điều trị (thường 6–10 răng cho smile makeover) nhân lên tổng chi phí, và việc sử dụng gốm nhập khẩu (Ivoclar Đức) hay vật liệu nội địa Trung Quốc cũng ảnh hưởng giá. Bệnh viện công hiếm khi cung cấp veneer thẩm mỹ, nên đây chủ yếu là dịch vụ tại phòng khám tư với biên độ giá rộng hơn. Trung Quốc đã trở thành trung tâm nha khoa thẩm mỹ với thợ gốm lành nghề tạo ra kết quả tự nhiên với giá thấp hơn 50–70% so với Mỹ.
Invisalign / Braces
Chỉnh nha là quá trình nắn chỉnh răng lệch và khớp cắn sai bằng mắc cài hoặc khay niềng trong suốt trong 1–3 năm. Yếu tố giá chính là loại khí cụ — mắc cài kim loại truyền thống rẻ nhất, mắc cài sứ đắt hơn vì thẩm mỹ, và hệ thống Invisalign hoặc khay trong suốt là lựa chọn cao cấp. Thời gian điều trị, độ phức tạp và số lần tái khám cũng ảnh hưởng tổng chi phí. Phòng khám quốc tế và cơ sở tư nhân tại thành phố lớn có giá cao hơn đáng kể so với khoa chỉnh nha bệnh viện công. Trung Quốc cung cấp dịch vụ chỉnh nha đẳng cấp thế giới với giá rẻ hơn 40–60% so với Mỹ, bao gồm các thương hiệu khay niềng nội địa (như Angelalign) chất lượng sánh ngang Invisalign nhưng giá thấp hơn.