Tổng quan giá

Giá tham khảo từ các bệnh viện Trung Quốc (CNY). So sánh với chi phí tại Mỹ và châu Âu để xem khoản tiết kiệm tiềm năng của bạn.

Tìm thấy 51 thủ thuật

Thủ thuậtGiá Trung Quốc (¥)
Phẫu thuật cắt míBlepharoplasty-80%¥6,000 – ¥25,000(~$878 – $3,658)
Cấy tóc FUE-9%¥15,000 – ¥50,000(~$2,195 – $7,315)
Filler HA (nội địa)Domestic-56%¥2,000 – ¥5,000(~$293 – $732)
Filler HA (nhập khẩu)Imported-43%¥8,000 – ¥15,000(~$1,170 – $2,195)
IPL trẻ hóa da-72%¥1,000 – ¥3,000(~$146 – $439)
Laser Picosecond-54%¥3,000 – ¥8,000(~$439 – $1,170)
Tiêm dưỡng ẩmMesotherapy-64%¥600 – ¥3,000(~$88 – $439)
Thermage FLX-36%¥12,800 – ¥30,000(~$1,873 – $4,389)
UltherapyHIFU-47%¥5,000 – ¥15,000(~$732 – $2,195)
Phẫu thuật nối tắt dạ dàyRoux-en-Y-35%¥40,000 – ¥80,000(~$5,852 – $11,704)

Nhận kế hoạch cá nhân hóa

Cố vấn của chúng tôi sẽ kết nối bạn với bệnh viện phù hợp, ước tính chi phí và hướng dẫn chuyến đi — chỉ từ $5.

Cần báo giá cá nhân?

Giá thay đổi theo bệnh viện, tình trạng bệnh nhân, và phác đồ điều trị. Liên hệ chúng tôi để nhận báo giá phù hợp.

Lưu ý: Tất cả giá hiển thị là khoảng tham khảo gần đúng bằng Nhân dân tệ (¥) và có thể thay đổi. Chi phí thực tế phụ thuộc vào bệnh viện, bác sĩ, tình trạng bệnh nhân, và độ phức tạp của điều trị. Giá so sánh quốc tế (Mỹ và châu Âu) là mức trung bình ngành cho bệnh nhân không có bảo hiểm và chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng luôn xác nhận giá trực tiếp với bệnh viện trước khi đưa ra quyết định.