So sánh bệnh viện
So sánh 3 bệnh viện cạnh nhau.
Thành phố
Loại
Công hạng A (三甲)
Công hạng A (三甲)
Công hạng A (三甲)
Dịch vụ tiếng Anh
Tiếng Anh một phần
Tiếng Anh một phần
Tiếng Anh một phần
Chứng nhận JCI
Không
Không
Không
Khoa Quốc tế
Có
Có
Có
Xếp hạng Phù Đán
#2urology#1nephrology
#4orthopedics#1sports medicine#1reproductive medicine
#5gastroenterology#3reproductive medicine
Chuyên khoa
Ngoại tổng quát Reproductive Medicine
Reproductive Medicine Chỉnh hình
Reproductive Medicine Ngoại tổng quát
Thủ thuật & Giá cả
Khám sức khỏe tổng quát
¥4,000 – ¥10,000(~$439 – $1,756)
¥2,400 – ¥18,700(~$439 – $1,756)
¥2,400 – ¥18,700(~$439 – $1,756)
Thụ tinh ống nghiệm · In Vitro Fertilization
¥20,000 – ¥93,600(~$3,658 – $8,778)
¥25,000 – ¥55,000(~$3,658 – $8,778)
¥25,000 – ¥55,000(~$3,658 – $8,778)
Thụ tinh nhân tạo · Intrauterine Insemination
¥2,400 – ¥12,500(~$439 – $1,170)
¥3,000 – ¥7,000(~$439 – $1,170)
¥3,000 – ¥7,000(~$439 – $1,170)
PGT-A / IVF thế hệ 3
¥32,000 – ¥124,800(~$11,704 – $21,946)
¥40,000 – ¥70,000(~$11,704 – $21,946)
¥40,000 – ¥75,000(~$11,704 – $21,946)
Đông lạnh trứng · Oocyte Cryopreservation
¥12,000 – ¥46,800(~$2,195 – $11,704)
¥12,000 – ¥46,800(~$2,195 – $11,704)
¥12,000 – ¥46,800(~$2,195 – $11,704)
Thay khớp háng toàn phần
—
¥28,000 – ¥124,800(~$5,121 – $11,704)
—
Thay khớp gối toàn phần
—
¥24,000 – ¥109,200(~$4,389 – $10,241)
—
Phẫu thuật nội soi khớp
—
¥8,000 – ¥54,600(~$1,463 – $5,121)
—
Địa chỉ
No. 8 Xishiku Street, Xicheng District, Beijing
No. 49 North Garden Road, Haidian District, Beijing
No. 160 Pujian Road, Pudong New District, Shanghai
Bước tiếp theo


